Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ôn luyện cho kỳ thi" (1)

ôn luyện cho kỳ thi
Tiếng Anh Cụm từexam preparation
Từ vựng của tôi
Tôi đang ôn luyện cho kỳ thi JLPT.
I’m doing exam preparation for the JLPT.

swap_horiz Từ liên quan "ôn luyện cho kỳ thi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ôn luyện cho kỳ thi" (1)

Tôi đang ôn luyện cho kỳ thi JLPT.
I’m doing exam preparation for the JLPT.